Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hiệp hai" (1)
hiệp hai
Tiếng Anh
Danh từsecond half
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở hiệp hai.
He scored the decisive goal in the second half.
Từ liên quan "hiệp hai" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hiệp hai" (2)
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở hiệp hai.
He scored the decisive goal in the second half.
Thế trận giằng co diễn ra trong suốt hiệp hai.
The fiercely contested situation continued throughout the second half.
