Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiệp hai" (1)

hiệp hai
Tiếng Anh Danh từsecond half
Từ vựng của tôi
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở hiệp hai.
He scored the decisive goal in the second half.

swap_horiz Từ liên quan "hiệp hai" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hiệp hai" (2)

Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở hiệp hai.
He scored the decisive goal in the second half.
Thế trận giằng co diễn ra trong suốt hiệp hai.
The fiercely contested situation continued throughout the second half.